词语含义查询 · 在线释义
数据更新:2026-07-11 05:32:18
| 词语 | 河内号潜艇 |
|---|---|
| 拼音 | hé nèi hào qián tǐng |
| 拼音字母 | he nei hao qian ting |
| 拼音首字母 | hnhqt |
| 注音 | ㄏㄜˊ ㄋㄟˋ ㄏㄠˋ ㄑㄧㄢˊ ㄊㄧㄥˇ |
| 注音符号 | ㄏㄜ ㄋㄟ ㄏㄠ ㄑㄧㄢ ㄊㄧㄥ |
河内号(越南语:Hà Nội)潜艇是越南人民军海军(越南语:Quân chủng Hải quân,Quân đội Nhân dân Việt Nam)向俄罗斯Admiralteiskie Verfi船厂订购的基洛级常规动力攻击潜艇。以越南首都河内命名,舷号HQ-182。