词语含义查询 · 在线释义
查询结果
yán níng · ㄧㄢˊ ㄋㄧㄥˊ
数据更新:2026-07-12 05:19:20
延宁(越南语:Diên Ninh 1454年—1459年)是大越国后黎朝(Nhà Hậu Lê)仁宗宣皇帝(Nhân Tông Tuyên hoàng đế )黎邦基(Lê Bang Cơ )的第二个年号,共计6年。